genus bombyx

genus bombyx

A scientist carefully examines a specimen of the genus Bombyx under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thuật ngữ sinh học): - Chi tằm: "genus bombyx" một chi (genus) thuộc họ Bombycidae, bao gồm các loài bướm tằm. Loài điển hình nhất của chi này bướm tằm dâu (Bombyx mori), được con người nuôi để lấy . - Đặc điểm: Các loài trong chi này thường kích thước trung bình, cánh màu trắng hoặc nâu nhạt, ấu trùng (sâu tằm) ăn cây dâu tằm hoặc các loại cây khác.

dụ sử dụng
  • (Chi tằm bao gồm bướm tằm Trung Quốc, loài rất quan trọng cho sản xuất lụa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi tằm để hiểu về di truyền học của quá trình sản xuất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus bombyx mori": chỉ loài bướm tằm dâu, loài được thuần hóa phổ biến nhất trong chi này.

    • The genus bombyx mori is the primary species used in sericulture. (Loài Bombyx mori thuộc chi tằm loài chính được sử dụng trong nghề trồng dâu nuôi tằm.)
  • "type genus of Bombycidae": chi điển hình của họ Bombycidae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của cả họ.

    • As the type genus of Bombycidae, genus bombyx sets the standard for classification. ( chi điển hình của họ Bombycidae, chi tằm đặt ra tiêu chuẩn cho việc phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombycidae (danh từ): họ tằm, bao gồm chi tằm các chi liên quan.

    • The Bombycidae family is known for its silk-producing caterpillars. (Họ tằm nổi tiếng với các loài sâu tằm sản xuất .)
  • Bombyx mori (danh từ): tên khoa học của bướm tằm dâu.

    • Bombyx mori has been domesticated for thousands of years. (Bombyx mori đã được thuần hóa hàng nghìn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm tằm: tên tiếng Việt thông dụng cho "genus bombyx".

    • Chi bướm tằm vai trò quan trọng trong ngành dệt may. (Chi bướm tằm vai trò quan trọng trong ngành dệt may.)
  • Silkworm genus: thuật ngữ tiếng Anh tương đương (dùng trong ngữ cảnh quốc tế).

    • The silkworm genus is studied in entomology classes. (Chi tằm được nghiên cứu trong các lớp côn trùng học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus bombyx", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus bombyx".